SUPPLY · RACK 03 · RENTAL DESK

EquipmentRental

Sân khấu · âm thanh · ánh sáng · LED · bàn ghế — đúng cấu hình cho từng quy mô.

Thuê đủ, không thừa, không thiếu: mình tư vấn cấu hình theo số khách và venue, so sánh báo giá, giám sát dựng – tháo tại hiện trường.

  • 7nhóm thiết bị
  • 37hạng mục mẫu
  • 1đầu mối báo giá

CH 01 · PATCH BAY

Danh mục thiết bị

Chọn số lượng ngay trên thẻ rồi thêm vào danh sách báo giá. Cấu hình trên thẻ là cấu hình mẫu — chốt lại sau khảo sát venue.

37 / 37 hạng mục

Cấu hình mẫu — báo giá theo brief

CH 02 · SCALE CALCULATOR

Với từng ấy khách, cần chừng này thiết bị

Nhập số khách và bố cục — bảng rack trả về diện tích, sân khấu, âm thanh, LED, bàn ghế, điện. Không cần biết “P3.9” là gì.

INPUT · THÔNG SỐ SỰ KIỆN

Số khách (pax)
Bố cục
Không gian
Kích thước phòng (tuỳ chọn)
m
m

01 · DIỆN TÍCH

385m²

Khán giả 320 m² + sân khấu 30 m² + 10% lối đi

02 · SÂN KHẤU

30m²

≈ 6 × 5 m

03 · ÂM THANH

Mbộ

Bộ M + 4 micro không dây

04 · MÀN LED

16,5m²

5,5 × 3 m · P2.5

05 · BÀN GHẾ

210ghế

20 bàn tròn 1,8 m

06 · ĐIỆN

20,3kW

Máy phát ~35 kVA · 37 A/pha

Nhập kích thước phòng để kiểm tra vừa/chật.

Quy tắc kinh nghiệm — kỹ thuật viên sẽ khảo sát và chốt tại venue. Số liệu tham khảo.

CH 03 · LOAD-IN / STRIKE CUE

Lịch dựng & tháo

Biết giờ vào dựng sớm nhất để xin venue đúng khung giờ. Đường găng: sân khấu → truss → LED / decor → âm thanh → tổng duyệt.

INPUT · GIỜ & HỆ THỐNG

Hệ thống có mặt

  • Kế hoạch2 ngày
  • Vào dựng sớm nhất13:00hôm trước
  • Mở cửa đón khách18:30
  • Tháo xong07:00hôm sau

Thời lượng ở mức thường, tham khảo. Venue có giới hạn giờ vào/ra — mình xác nhận khi khảo sát.

CH 04 · QUICK REFERENCE

Bảng tra nhanh

Bốn bảng hay dùng khi trao đổi với bên kỹ thuật. Mốc tham khảo — không thay khảo sát hiện trường.

LED pitch & khoảng cách xem
PitchDùng khiHàng gần nhất
P2.5Trong nhà, sân khấu gần khách, hội nghị cao cấp≥ 2,5 m
P3.9Trong nhà, ballroom, hội trường lớn≥ 3,9 m
P4.8Ngoài trời / khoảng xem xa, cần độ sáng caoxa hơn ~5 m

Quy tắc nhìn xa: khách xa nhất ngồi cách màn ≤ 8 × chiều cao hình. Tỉ lệ 16:9 để chiếu slide và video không bị viền.

Âm thanh S / M / L / XL theo số khách
BộSố kháchCấu hình mẫu
S≤ 1002 loa full-range + 1 sub, mixer 8–12 kênh
M100–3004–6 loa + 2 sub, mixer 16–24 kênh, monitor
L300–600Line-array nhỏ + 4 sub, mixer số 32 kênh
XL> 6002 × bộ L hoặc line-array lớn — kỹ sư âm thanh tư vấn

Ngoài trời tăng một bậc (gió và không gian mở làm tiếng tản nhanh). Có ban nhạc live thì thêm monitor và micro nhạc cụ.

Diện tích mỗi khách theo bố cục
  • 0,7m²/kháchTheatre — ghế hàng, không bàn
  • 0,9m²/kháchCocktail — tiệc đứng, ~1 bàn cao/6 khách
  • 1,2m²/kháchClassroom — 2 khách/bàn dài
  • 1,6m²/kháchBanquet — bàn tròn 10 khách

Cộng diện tích sân khấu, rồi thêm khoảng 10% cho lối đi, FOH (khu điều khiển âm thanh – ánh sáng) và lối kỹ thuật.

Lưu ý an toàn khi thuê thiết bị
  • Kết cấu truss, giàn mái, màn LED treo: dựng theo bản vẽ và hướng dẫn của bên thi công, có người kiểm tra trước khi treo tải.
  • Ngoài trời: tính tải trọng, sức gió, neo/tạ và phương án hạ màn khi thời tiết xấu — do bên thi công tính và xác nhận.
  • Điện: tủ phân phối 3 pha, tiếp địa, cáp đi gọn có máng che; tách nguồn âm thanh với nguồn ánh sáng.
  • PCCC và đường thoát hiểm: không chắn lối thoát, bình chữa cháy tại khu kỹ thuật; đơn vị tổ chức và venue cùng xác nhận.
  • Hiệu ứng khói, pháo lạnh, laser: chỉ dùng khi venue cho phép và có người vận hành.

Cần chốt cấu hình thiết bị cho sự kiện?

Gửi số khách, venue và giờ bắt đầu — kỹ thuật viên khảo sát, báo giá theo brief. Hotline 0789 652 999 · Hà Nội, Việt Nam.